Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 16/100 = ____%
  2. 0.4 = ____%
  3. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  4. 17/100 = ____%
  5. 6/100 = ____%
  6. 66/100 = ____%
  7. 10/100 = ____%
  8. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  9. 0.8 = ____%
  10. 64/100 = ____%
  11. 0.5 = ____%
  12. 90/100 = ____%
  13. 26/100 = ____%
  14. 7/100 = ____%
  15. 46/100 = ____%
  16. 77/100 = ____%
  17. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  18. 47/100 = ____%
  19. 0.2 = ____%
  20. 32/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học