Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 65/100 = ____%
  2. 88/100 = ____%
  3. 0.6 = ____%
  4. 39/100 = ____%
  5. 49/100 = ____%
  6. 36/100 = ____%
  7. 84/100 = ____%
  8. 58/100 = ____%
  9. 0.2 = ____%
  10. 61/100 = ____%
  11. 11/100 = ____%
  12. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  13. 0.5 = ____%
  14. 10/100 = ____%
  15. 6/100 = ____%
  16. 14/100 = ____%
  17. 0.1 = ____%
  18. 0.8 = ____%
  19. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  20. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học