Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  2. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  3. 13/100 = ____%
  4. 38/100 = ____%
  5. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  6. 0.6 = ____%
  7. 0.8 = ____%
  8. 54/100 = ____%
  9. 1/100 = ____%
  10. 3/100 = ____%
  11. 0.4 = ____%
  12. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  13. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  14. 62/100 = ____%
  15. 46/100 = ____%
  16. 28/100 = ____%
  17. 0.9 = ____%
  18. 18/100 = ____%
  19. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  20. 12/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học