Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  2. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  3. 84/100 = ____%
  4. 0.9 = ____%
  5. 0.3 = ____%
  6. 0.6 = ____%
  7. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  8. 34/100 = ____%
  9. 22/100 = ____%
  10. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  11. 0.5 = ____%
  12. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  13. 0.1 = ____%
  14. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  15. 0.2 = ____%
  16. 46/100 = ____%
  17. 8/100 = ____%
  18. 9/100 = ____%
  19. 0.7 = ____%
  20. 62/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học