Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 74/100 = ____%
  2. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  3. 0.3 = ____%
  4. 0.1 = ____%
  5. 95/100 = ____%
  6. 0.5 = ____%
  7. 0.4 = ____%
  8. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  9. 41/100 = ____%
  10. 33/100 = ____%
  11. 16/100 = ____%
  12. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  13. 90/100 = ____%
  14. 6/100 = ____%
  15. 79/100 = ____%
  16. 18/100 = ____%
  17. 0.9 = ____%
  18. 57/100 = ____%
  19. 83/100 = ____%
  20. 11/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học