Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  2. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  3. 86/100 = ____%
  4. 0.1 = ____%
  5. 43/100 = ____%
  6. 0.3 = ____%
  7. 90/100 = ____%
  8. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  9. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  10. 22/100 = ____%
  11. 0.9 = ____%
  12. 60/100 = ____%
  13. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  14. 49/100 = ____%
  15. 65/100 = ____%
  16. 0.5 = ____%
  17. 17/100 = ____%
  18. 0.6 = ____%
  19. 51/100 = ____%
  20. 12/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học