Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 62/100 = ____%
  2. 0.5 = ____%
  3. 18/100 = ____%
  4. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  5. 83/100 = ____%
  6. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  7. 0.4 = ____%
  8. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  9. 32/100 = ____%
  10. 0.9 = ____%
  11. 47/100 = ____%
  12. 24/100 = ____%
  13. 85/100 = ____%
  14. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  15. 65/100 = ____%
  16. 75/100 = ____%
  17. 33/100 = ____%
  18. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  19. 14/100 = ____%
  20. 57/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học