Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.9 = ____%
  2. 0.4 = ____%
  3. 79/100 = ____%
  4. 43/100 = ____%
  5. 10/100 = ____%
  6. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  7. 0.2 = ____%
  8. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  9. 35/100 = ____%
  10. 49/100 = ____%
  11. 31/100 = ____%
  12. 0.7 = ____%
  13. 13/100 = ____%
  14. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  15. 41/100 = ____%
  16. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  17. 59/100 = ____%
  18. 93/100 = ____%
  19. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  20. 23/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học