Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 15/100 = ____%
  2. 0.2 = ____%
  3. 0.6 = ____%
  4. 70/100 = ____%
  5. 88/100 = ____%
  6. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  7. 0.1 = ____%
  8. 0.7 = ____%
  9. 94/100 = ____%
  10. 49/100 = ____%
  11. 0.4 = ____%
  12. 57/100 = ____%
  13. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  14. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  15. 82/100 = ____%
  16. 0.5 = ____%
  17. 84/100 = ____%
  18. 54/100 = ____%
  19. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  20. 86/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học