Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.4 = ____%
  2. 0.9 = ____%
  3. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  4. 93/100 = ____%
  5. 97/100 = ____%
  6. 2/100 = ____%
  7. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  8. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  9. 61/100 = ____%
  10. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  11. 0.8 = ____%
  12. 46/100 = ____%
  13. 0.1 = ____%
  14. 6/100 = ____%
  15. 0.6 = ____%
  16. 19/100 = ____%
  17. 14/100 = ____%
  18. 73/100 = ____%
  19. 22/100 = ____%
  20. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học