Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 89/100 = ____%
  2. 78/100 = ____%
  3. 0.1 = ____%
  4. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  5. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  6. 54/100 = ____%
  7. 43/100 = ____%
  8. 0.6 = ____%
  9. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  10. 97/100 = ____%
  11. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  12. 0.9 = ____%
  13. 44/100 = ____%
  14. 28/100 = ____%
  15. 0.8 = ____%
  16. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  17. 0.7 = ____%
  18. 93/100 = ____%
  19. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  20. 95/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học