Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 58/100 = ____%
  2. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  3. 44/100 = ____%
  4. 86/100 = ____%
  5. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  6. 0.5 = ____%
  7. 61/100 = ____%
  8. 0.6 = ____%
  9. 0.3 = ____%
  10. 6/100 = ____%
  11. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  12. 93/100 = ____%
  13. 88/100 = ____%
  14. 0.9 = ____%
  15. 0.1 = ____%
  16. 62/100 = ____%
  17. 16/100 = ____%
  18. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  19. 33/100 = ____%
  20. 80/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học