Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 86/100 = ____%
  2. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  3. 35/100 = ____%
  4. 91/100 = ____%
  5. 99/100 = ____%
  6. 0.4 = ____%
  7. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  8. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  9. 90/100 = ____%
  10. 73/100 = ____%
  11. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  12. 67/100 = ____%
  13. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  14. 0.7 = ____%
  15. 42/100 = ____%
  16. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  17. 0.3 = ____%
  18. 41/100 = ____%
  19. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  20. 0.6 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học