Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.5 = ____%
  2. 82/100 = ____%
  3. 0.8 = ____%
  4. 24/100 = ____%
  5. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  6. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  7. 18/100 = ____%
  8. 15/100 = ____%
  9. 20/100 = ____%
  10. 49/100 = ____%
  11. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  12. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  13. 0.7 = ____%
  14. 47/100 = ____%
  15. 0.9 = ____%
  16. 28/100 = ____%
  17. 55/100 = ____%
  18. 0.4 = ____%
  19. 0.2 = ____%
  20. 4/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học