Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.6 = ____%
  2. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  3. 83/100 = ____%
  4. 23/100 = ____%
  5. 93/100 = ____%
  6. 0.4 = ____%
  7. 19/100 = ____%
  8. 36/100 = ____%
  9. 40/100 = ____%
  10. 32/100 = ____%
  11. 73/100 = ____%
  12. 89/100 = ____%
  13. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  14. 56/100 = ____%
  15. 2/100 = ____%
  16. 1/100 = ____%
  17. 21/100 = ____%
  18. 20/100 = ____%
  19. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  20. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học