Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 84/100 = ____%
  2. 0.1 = ____%
  3. 0.5 = ____%
  4. 71/100 = ____%
  5. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  6. 0.8 = ____%
  7. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  8. 67/100 = ____%
  9. 55/100 = ____%
  10. 61/100 = ____%
  11. 44/100 = ____%
  12. 48/100 = ____%
  13. 0.4 = ____%
  14. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  15. 91/100 = ____%
  16. 29/100 = ____%
  17. 63/100 = ____%
  18. 72/100 = ____%
  19. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  20. 0.6 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học