Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.5 = ____%
  2. 84/100 = ____%
  3. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  4. 39/100 = ____%
  5. 19/100 = ____%
  6. 0.4 = ____%
  7. 10/100 = ____%
  8. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  9. 0.6 = ____%
  10. 71/100 = ____%
  11. 0.7 = ____%
  12. 83/100 = ____%
  13. 65/100 = ____%
  14. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  15. 0.1 = ____%
  16. 24/100 = ____%
  17. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  18. 0.2 = ____%
  19. 82/100 = ____%
  20. 12/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học