Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 65/100 = ____%
  2. 0.1 = ____%
  3. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  4. 51/100 = ____%
  5. 1/100 = ____%
  6. 23/100 = ____%
  7. 0.4 = ____%
  8. 37/100 = ____%
  9. 45/100 = ____%
  10. 77/100 = ____%
  11. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  12. 73/100 = ____%
  13. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  14. 0.8 = ____%
  15. 78/100 = ____%
  16. 32/100 = ____%
  17. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  18. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  19. 66/100 = ____%
  20. 0.9 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học