Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 1/100 = ____%
  2. 92/100 = ____%
  3. 0.6 = ____%
  4. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  5. 0.5 = ____%
  6. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  7. 0.4 = ____%
  8. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  9. 88/100 = ____%
  10. 0.8 = ____%
  11. 31/100 = ____%
  12. 44/100 = ____%
  13. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  14. 77/100 = ____%
  15. 26/100 = ____%
  16. 0.7 = ____%
  17. 52/100 = ____%
  18. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  19. 51/100 = ____%
  20. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học