Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 91/100 = ____%
  2. 70/100 = ____%
  3. 99/100 = ____%
  4. 34/100 = ____%
  5. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  6. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  7. 0.3 = ____%
  8. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  9. 32/100 = ____%
  10. 87/100 = ____%
  11. 0.1 = ____%
  12. 84/100 = ____%
  13. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  14. 1/100 = ____%
  15. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  16. 0.8 = ____%
  17. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  18. 0.9 = ____%
  19. 0.7 = ____%
  20. 88/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học