Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 82/100 = ____%
  2. 33/100 = ____%
  3. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  4. 0.6 = ____%
  5. 4/100 = ____%
  6. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  7. 92/100 = ____%
  8. 85/100 = ____%
  9. 22/100 = ____%
  10. 7/100 = ____%
  11. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  12. 37/100 = ____%
  13. 14/100 = ____%
  14. 0.9 = ____%
  15. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  16. 83/100 = ____%
  17. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  18. 98/100 = ____%
  19. 81/100 = ____%
  20. 52/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học