Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 65/100 = ____%
  2. 0.8 = ____%
  3. 0.4 = ____%
  4. 32/100 = ____%
  5. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  6. 42/100 = ____%
  7. 7/100 = ____%
  8. 15/100 = ____%
  9. 2/100 = ____%
  10. 59/100 = ____%
  11. 29/100 = ____%
  12. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  13. 5/100 = ____%
  14. 0.3 = ____%
  15. 87/100 = ____%
  16. 70/100 = ____%
  17. 53/100 = ____%
  18. 57/100 = ____%
  19. 13/100 = ____%
  20. 75% = 150/100 = ____ (decimal)