Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 23/100 = ____%
  2. 12/100 = ____%
  3. 0.7 = ____%
  4. 40/100 = ____%
  5. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  6. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  7. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  8. 0.9 = ____%
  9. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  10. 7/100 = ____%
  11. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  12. 81/100 = ____%
  13. 83/100 = ____%
  14. 1/100 = ____%
  15. 92/100 = ____%
  16. 24/100 = ____%
  17. 68/100 = ____%
  18. 95/100 = ____%
  19. 9/100 = ____%
  20. 64/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học