Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 1/100 = ____%
  2. 0.3 = ____%
  3. 30/100 = ____%
  4. 20/100 = ____%
  5. 0.6 = ____%
  6. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  7. 3/100 = ____%
  8. 0.7 = ____%
  9. 0.4 = ____%
  10. 0.5 = ____%
  11. 10/100 = ____%
  12. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  13. 48/100 = ____%
  14. 54/100 = ____%
  15. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  16. 70/100 = ____%
  17. 0.8 = ____%
  18. 69/100 = ____%
  19. 19/100 = ____%
  20. 94/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học