Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 80/100 = ____%
  2. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  3. 0.6 = ____%
  4. 82/100 = ____%
  5. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  6. 94/100 = ____%
  7. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  8. 0.4 = ____%
  9. 0.9 = ____%
  10. 83/100 = ____%
  11. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  12. 26/100 = ____%
  13. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  14. 37/100 = ____%
  15. 12/100 = ____%
  16. 4/100 = ____%
  17. 51/100 = ____%
  18. 0.8 = ____%
  19. 0.5 = ____%
  20. 62/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học