Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 86/100 = ____%
  2. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  3. 15/100 = ____%
  4. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  5. 48/100 = ____%
  6. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  7. 39/100 = ____%
  8. 0.3 = ____%
  9. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  10. 0.5 = ____%
  11. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  12. 35/100 = ____%
  13. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  14. 44/100 = ____%
  15. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  16. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  17. 69/100 = ____%
  18. 0.2 = ____%
  19. 97/100 = ____%
  20. 0.4 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học