Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 79/100 = ____%
  2. 76/100 = ____%
  3. 62/100 = ____%
  4. 0.6 = ____%
  5. 0.2 = ____%
  6. 99/100 = ____%
  7. 24/100 = ____%
  8. 0.3 = ____%
  9. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  10. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  11. 80/100 = ____%
  12. 19/100 = ____%
  13. 0.9 = ____%
  14. 58/100 = ____%
  15. 0.4 = ____%
  16. 72/100 = ____%
  17. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  18. 66/100 = ____%
  19. 0.1 = ____%
  20. 0.8 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học