Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 81/100 = ____%
  2. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  3. 22/100 = ____%
  4. 29/100 = ____%
  5. 33/100 = ____%
  6. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  7. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  8. 92/100 = ____%
  9. 86/100 = ____%
  10. 24/100 = ____%
  11. 23/100 = ____%
  12. 0.4 = ____%
  13. 91/100 = ____%
  14. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  15. 78/100 = ____%
  16. 0.9 = ____%
  17. 21/100 = ____%
  18. 0.3 = ____%
  19. 35/100 = ____%
  20. 77/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học