Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.7 = ____%
  2. 0.2 = ____%
  3. 88/100 = ____%
  4. 46/100 = ____%
  5. 27/100 = ____%
  6. 25/100 = ____%
  7. 0.8 = ____%
  8. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  9. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  10. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  11. 92/100 = ____%
  12. 77/100 = ____%
  13. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  14. 38/100 = ____%
  15. 90/100 = ____%
  16. 28/100 = ____%
  17. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  18. 32/100 = ____%
  19. 1/100 = ____%
  20. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học