Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.2 = ____%
  2. 12/100 = ____%
  3. 17/100 = ____%
  4. 0.7 = ____%
  5. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  6. 89/100 = ____%
  7. 0.4 = ____%
  8. 0.6 = ____%
  9. 21/100 = ____%
  10. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  11. 84/100 = ____%
  12. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  13. 2/100 = ____%
  14. 33/100 = ____%
  15. 46/100 = ____%
  16. 0.9 = ____%
  17. 67/100 = ____%
  18. 20/100 = ____%
  19. 29/100 = ____%
  20. 0.1 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học