Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 69/100 = ____%
  2. 0.9 = ____%
  3. 88/100 = ____%
  4. 0.7 = ____%
  5. 3/100 = ____%
  6. 0.8 = ____%
  7. 60/100 = ____%
  8. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  9. 42/100 = ____%
  10. 19/100 = ____%
  11. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  12. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  13. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  14. 0.4 = ____%
  15. 41/100 = ____%
  16. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  17. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  18. 16/100 = ____%
  19. 8/100 = ____%
  20. 0.3 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học