Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.1 = ____%
  2. 87/100 = ____%
  3. 39/100 = ____%
  4. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  5. 95/100 = ____%
  6. 0.3 = ____%
  7. 7/100 = ____%
  8. 0.8 = ____%
  9. 0.6 = ____%
  10. 11/100 = ____%
  11. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  12. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  13. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  14. 15/100 = ____%
  15. 34/100 = ____%
  16. 83/100 = ____%
  17. 37/100 = ____%
  18. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  19. 12/100 = ____%
  20. 0.7 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học