Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 36/100 = ____%
  2. 85/100 = ____%
  3. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  4. 0.1 = ____%
  5. 43/100 = ____%
  6. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  7. 0.4 = ____%
  8. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  9. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  10. 0.5 = ____%
  11. 76/100 = ____%
  12. 15/100 = ____%
  13. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  14. 17/100 = ____%
  15. 0.7 = ____%
  16. 0.8 = ____%
  17. 0.3 = ____%
  18. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  19. 83/100 = ____%
  20. 39/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học