Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.4 = ____%
  2. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  3. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  4. 88/100 = ____%
  5. 98/100 = ____%
  6. 76/100 = ____%
  7. 0.6 = ____%
  8. 0.9 = ____%
  9. 1/100 = ____%
  10. 8/100 = ____%
  11. 9/100 = ____%
  12. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  13. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  14. 52/100 = ____%
  15. 13/100 = ____%
  16. 0.3 = ____%
  17. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  18. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  19. 36/100 = ____%
  20. 49/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học