Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  2. 66/100 = ____%
  3. 25/100 = ____%
  4. 64/100 = ____%
  5. 23/100 = ____%
  6. 0.5 = ____%
  7. 83/100 = ____%
  8. 0.6 = ____%
  9. 77/100 = ____%
  10. 39/100 = ____%
  11. 0.4 = ____%
  12. 15/100 = ____%
  13. 0.8 = ____%
  14. 50/100 = ____%
  15. 30/100 = ____%
  16. 93/100 = ____%
  17. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  18. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  19. 6/100 = ____%
  20. 34/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học