Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  2. 0.6 = ____%
  3. 71/100 = ____%
  4. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  5. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  6. 97/100 = ____%
  7. 33/100 = ____%
  8. 88/100 = ____%
  9. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  10. 40/100 = ____%
  11. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  12. 0.8 = ____%
  13. 6/100 = ____%
  14. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  15. 19/100 = ____%
  16. 99/100 = ____%
  17. 34/100 = ____%
  18. 0.1 = ____%
  19. 0.3 = ____%
  20. 0.7 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học