Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 20/100 = ____%
  2. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  3. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  4. 85/100 = ____%
  5. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  6. 0.2 = ____%
  7. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  8. 6/100 = ____%
  9. 78/100 = ____%
  10. 25/100 = ____%
  11. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  12. 0.6 = ____%
  13. 96/100 = ____%
  14. 0.8 = ____%
  15. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  16. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  17. 0.9 = ____%
  18. 30/100 = ____%
  19. 73/100 = ____%
  20. 91/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học