Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 64/100 = ____%
  2. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  3. 0.1 = ____%
  4. 77/100 = ____%
  5. 0.4 = ____%
  6. 0.7 = ____%
  7. 58/100 = ____%
  8. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  9. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  10. 81/100 = ____%
  11. 78/100 = ____%
  12. 6/100 = ____%
  13. 39/100 = ____%
  14. 0.2 = ____%
  15. 76/100 = ____%
  16. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  17. 20/100 = ____%
  18. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  19. 0.5 = ____%
  20. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học