Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.1 = ____%
  2. 0.5 = ____%
  3. 67/100 = ____%
  4. 86/100 = ____%
  5. 87/100 = ____%
  6. 70/100 = ____%
  7. 95/100 = ____%
  8. 0.8 = ____%
  9. 28/100 = ____%
  10. 41/100 = ____%
  11. 16/100 = ____%
  12. 31/100 = ____%
  13. 85/100 = ____%
  14. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  15. 0.7 = ____%
  16. 33/100 = ____%
  17. 0.9 = ____%
  18. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  19. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  20. 0.4 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học