Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.1 = ____%
  2. 51/100 = ____%
  3. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  4. 0.5 = ____%
  5. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  6. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  7. 15/100 = ____%
  8. 92/100 = ____%
  9. 0.2 = ____%
  10. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  11. 38/100 = ____%
  12. 0.9 = ____%
  13. 54/100 = ____%
  14. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  15. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  16. 13/100 = ____%
  17. 0.7 = ____%
  18. 41/100 = ____%
  19. 45/100 = ____%
  20. 84/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học