Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 1/100 = ____%
  2. 0.7 = ____%
  3. 0.4 = ____%
  4. 83/100 = ____%
  5. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  6. 39/100 = ____%
  7. 0.3 = ____%
  8. 24/100 = ____%
  9. 92/100 = ____%
  10. 0.1 = ____%
  11. 34/100 = ____%
  12. 0.8 = ____%
  13. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  14. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  15. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  16. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  17. 60/100 = ____%
  18. 0.5 = ____%
  19. 0.6 = ____%
  20. 12/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học