Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  2. 25/100 = ____%
  3. 0.4 = ____%
  4. 8/100 = ____%
  5. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  6. 52/100 = ____%
  7. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  8. 30/100 = ____%
  9. 93/100 = ____%
  10. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  11. 0.8 = ____%
  12. 31/100 = ____%
  13. 9/100 = ____%
  14. 0.2 = ____%
  15. 44/100 = ____%
  16. 99/100 = ____%
  17. 32/100 = ____%
  18. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  19. 83/100 = ____%
  20. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học