Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  2. 22/100 = ____%
  3. 0.9 = ____%
  4. 8/100 = ____%
  5. 0.6 = ____%
  6. 63/100 = ____%
  7. 35/100 = ____%
  8. 27/100 = ____%
  9. 0.2 = ____%
  10. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  11. 81/100 = ____%
  12. 0.7 = ____%
  13. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  14. 30/100 = ____%
  15. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  16. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  17. 53/100 = ____%
  18. 72/100 = ____%
  19. 73/100 = ____%
  20. 79/100 = ____%