Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.2 = ____%
  2. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  3. 0.6 = ____%
  4. 0.1 = ____%
  5. 18/100 = ____%
  6. 0.4 = ____%
  7. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  8. 88/100 = ____%
  9. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  10. 46/100 = ____%
  11. 0.7 = ____%
  12. 47/100 = ____%
  13. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  14. 0.8 = ____%
  15. 37/100 = ____%
  16. 77/100 = ____%
  17. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  18. 31/100 = ____%
  19. 52/100 = ____%
  20. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học