Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.3 = ____%
  2. 13/100 = ____%
  3. 0.1 = ____%
  4. 85/100 = ____%
  5. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  6. 90/100 = ____%
  7. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  8. 94/100 = ____%
  9. 16/100 = ____%
  10. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  11. 0.4 = ____%
  12. 54/100 = ____%
  13. 11/100 = ____%
  14. 44/100 = ____%
  15. 5/100 = ____%
  16. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  17. 0.2 = ____%
  18. 93/100 = ____%
  19. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  20. 82/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học