Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 45/100 = ____%
  2. 0.5 = ____%
  3. 0.9 = ____%
  4. 98/100 = ____%
  5. 0.1 = ____%
  6. 68/100 = ____%
  7. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  8. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  9. 43/100 = ____%
  10. 6/100 = ____%
  11. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  12. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  13. 96/100 = ____%
  14. 90/100 = ____%
  15. 53/100 = ____%
  16. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  17. 0.2 = ____%
  18. 15/100 = ____%
  19. 64/100 = ____%
  20. 34/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học