Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 21/100 = ____%
  2. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  3. 64/100 = ____%
  4. 20/100 = ____%
  5. 22/100 = ____%
  6. 85/100 = ____%
  7. 0.7 = ____%
  8. 78/100 = ____%
  9. 76/100 = ____%
  10. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  11. 69/100 = ____%
  12. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  13. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  14. 0.3 = ____%
  15. 0.1 = ____%
  16. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  17. 99/100 = ____%
  18. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  19. 8/100 = ____%
  20. 56/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học