Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.4 = ____%
  2. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  3. 0.5 = ____%
  4. 12/100 = ____%
  5. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  6. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  7. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  8. 22/100 = ____%
  9. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  10. 4/100 = ____%
  11. 57/100 = ____%
  12. 17/100 = ____%
  13. 0.7 = ____%
  14. 70/100 = ____%
  15. 51/100 = ____%
  16. 44/100 = ____%
  17. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  18. 75/100 = ____%
  19. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  20. 54/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học