Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  2. 0.9 = ____%
  3. 81/100 = ____%
  4. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  5. 38/100 = ____%
  6. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  7. 0.3 = ____%
  8. 13/100 = ____%
  9. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  10. 0.6 = ____%
  11. 31/100 = ____%
  12. 86/100 = ____%
  13. 0.8 = ____%
  14. 35/100 = ____%
  15. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  16. 0.1 = ____%
  17. 63/100 = ____%
  18. 59/100 = ____%
  19. 96/100 = ____%
  20. 1/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học