Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 88/100 = ____%
  2. 21/100 = ____%
  3. 62/100 = ____%
  4. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  5. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  6. 0.4 = ____%
  7. 71/100 = ____%
  8. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  9. 49/100 = ____%
  10. 54/100 = ____%
  11. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  12. 20/100 = ____%
  13. 0.8 = ____%
  14. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  15. 0.5 = ____%
  16. 0.1 = ____%
  17. 14/100 = ____%
  18. 79/100 = ____%
  19. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  20. 87/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học